ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Recline
Nghiêng người về phía sau
Lean back or lean on to the back.
向后倾斜或倾斜
Nằm thoải mái và thư giãn
Lie back comfortably and relax.
喜欢慵懒地舒适地靠在靠背上休息一下
Ngồi cong, thõng lỏng người để nghỉ hoặc thoải mái.
To lean forward or rest in a bent-over position.
以弯腰或休息的姿势倚靠着自己