Bản dịch của từ Recline trong tiếng Việt

Recline

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recline(Verb)

rˈɛklaɪn
ˈrɛkɫaɪn
01

Ngả về phía sau

Lean back or recline.

向后倾斜或倾斜

Ví dụ
02

Nằm ngửa thoải mái

Lying back in a relaxed position

放松身子,舒舒服服地倚在床上

Ví dụ
03

Ngồi dựa lưng hoặc nằm nghỉ

To lean back in a slouched position or rest.

让自己保持弯腰或休息的姿势

Ví dụ