ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Recline
Nghiêng hoặc dựa ra phía sau
To lean or incline backward
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nằm ngả lưng trong tư thế thoải mái
To lie back in a relaxed position
Để tựa người trong tư thế khom lưng hoặc nghỉ ngơi
To position oneself in a slouched or resting posture