Bản dịch của từ Tidy trong tiếng Việt

Tidy

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidy (Adjective)

tˈɑɪdi
tˈɑɪdi
01

Được sắp xếp gọn gàng và ngăn nắp, không lộn xộn.

Arranged neatly and in order.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng để nói về tiền hoặc số lượng) khá lớn, đáng kể chứ không nhỏ; tương đương “một khoản kha khá”.

Of an amount especially of money considerable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tidy (Noun)

tˈɑɪdi
tˈɑɪdi
01

Một tấm che trang trí có thể tháo rời để phủ lên phần tựa lưng của ghế; thường dùng để trang trí và giữ cho ghế sạch ở chỗ tựa lưng.

A detachable ornamental cover for a chair back.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng một vật hoặc một không gian (một lần dọn hoặc một đợt dọn).

An act or spell of tidying something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vật dụng nhỏ để đựng đồ lặt vặt hoặc rác vụn (ví dụ: hộp, thùng nhỏ để bỏ giấy vụn, mảnh vải, kim băng...).

A receptacle for holding small objects or waste scraps.

tidy tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tidy (Verb)

tˈɑɪdi
tˈɑɪdi
01

Sắp xếp, dọn dẹp cho gọn gàng, ngăn nắp.

Bring order to arrange neatly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ