Bản dịch của từ Tidying trong tiếng Việt

Tidying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidying(Verb)

tˈɪdiɨŋ
tˈɪdiɨŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “tidy” — nghĩa là đang dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng hoặc hành động dọn dẹp/sắp xếp nói chung.

Present participle and gerund of tidy.

整理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Tidying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tidy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tidied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tidied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tidies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tidying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ