Bản dịch của từ Crossword trong tiếng Việt

Crossword

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crossword(Noun)

kɹˈɔswɝd
kɹˈɑswɚɹd
01

Một trò/đố chữ gồm một lưới các ô vuông kèm ô trống, trong đó người chơi điền các từ theo hàng ngang và hàng dọc dựa trên các gợi ý.

A puzzle consisting of a grid of squares and blanks into which words crossing vertically and horizontally are written according to clues.

填字游戏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ