crossword
crossword (Noun)
Nghĩa 01
Một trò/đố chữ gồm một lưới các ô vuông kèm ô trống, trong đó người chơi điền các từ theo hàng ngang và hàng dọc dựa trên các gợi ý.
A puzzle consisting of a grid of squares and blanks into which words crossing vertically and horizontally are written according to clues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của crossword (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mã độc lập cryptic crossword | Giải một câu đố chữ ký hiệu đòi hỏi tư duy phân tích và kỹ năng chơi chữ. Solving a cryptic crossword requires analytical thinking and wordplay skills. |
bài châm cứu nhanh quick crossword | Cô ấy thích giải một bài ô chữ nhanh mỗi sáng. She enjoys solving a quick crossword every morning. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Crossword" là một danh từ chỉ một trò chơi đố chữ, trong đó người chơi phải điền các từ vào một bảng gồm các ô vuông, sao cho chúng giao nhau theo hình chữ thập. Trò chơi này thường xuất hiện trên các tờ báo hoặc trong sách giải trí. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. "Crossword" trong cả hai biến thể thường phát âm gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và trọng âm.