grid
grid (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của grid (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lưới điện quốc gia national grid | Lưới điện quốc gia cung cấp điện cho hàng triệu hộ gia đình. The national grid supplies electricity to millions of households. |
lưới chữ nhật rectangular grid | Bố cục lưới chữ nhật nâng cao sự tổ chức của dữ liệu xã hội. The rectangular grid layout enhances the organization of social data. |
lưới đều regular grid | Thành phố được lập kế hoạch trên lưới đều để dễ dàng đi lại. The city was planned on a regular grid for easy navigation. |
lưới tiện ích utility grid | Mạng lưới tiện ích cung cấp điện ổn định cho cộng đồng. The utility grid provides stable electricity for the community. |
lưới điện power grid | Sự cố lưới điện ảnh hưởng đến toàn bộ thành phố. The power grid outage affected the entire city. |
grid (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hệ thống lưới gồm các dây điện, cáp hoặc ống dẫn dùng để phân phối năng lượng (đặc biệt là các đường dây truyền tải điện áp cao) tới các khu vực khác nhau.
A network of cables or pipes for distributing power, especially high-voltage transmission lines for electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một điện cực đặt giữa catốt và anot trong bóng điện tử (van nhiệt điện tử) hoặc ống tia catốt, dùng để điều khiển hoặc điều chế luồng electron đi từ catốt đến anot.
An electrode placed between the cathode and anode of a thermionic valve or cathode ray tube, serving to control or modulate the flow of electrons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grid | grids |
Kết hợp từ của grid (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lưới điện quốc gia national grid | Lưới điện quốc gia giúp cung cấp điện cho các ngôi nhà ở những thành phố lớn như London. The national grid helps provide electricity to homes in big cities like London. |
lưới chữ nhật rectangular grid | Thành phố được lập kế hoạch trên lưới hình chữ nhật để tổ chức hiệu quả. The city was planned on a rectangular grid for efficient organization. |
mật độ đường phố street grid | Mạng lưới đường phố ở New York City tạo điều kiện cho tương tác xã hội. The street grid in New York City facilitates social interactions. |
lưới đều regular grid | Thành phố được thiết kế theo một mô hình lưới đều The city was designed in a regular grid pattern. |
lưới điện power grid | Lưới điện ở thành phố của tôi đã ngừng hoạt động trong cơn bão lớn tuần trước. The power grid in my city stopped working during the big storm last week. |
grid (Verb)
Dạng động từ của grid (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grid |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gridded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gridded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grids |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gridding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grid" có nghĩa là một cấu trúc hình lưới, thường được sử dụng để mô tả cách bố trí các đối tượng theo một hệ thống trật tự. Trong lĩnh vực điện năng, "grid" đề cập đến lưới điện, hệ thống truyền tải và phân phối điện. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, với phát âm khác nhau một chút; ở Mỹ, âm "i" được phát âm như "ɪ", trong khi ở Anh, âm "i" thường hơi dài hơn. Tùy vào ngữ cảnh, "grid" còn có thể chỉ một mạng lưới thông tin hoặc dữ liệu.
