Anh - Việt

Bản dịch của từ Grating trong tiếng Việt

grating

NounAdjective

grating (Noun)

/gɹˈeɪtɪŋ/
/gɹˈeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một khung bằng sắt gồm các thanh xếp song song hoặc giao nhau, đặt trong lò sưởi để giữ củi hoặc than, cho phép không khí lưu thông xuống dưới để lửa cháy tốt.

A frame of iron bars to hold a fire.

Ví dụ
Khung sắt tại trung tâm cộng đồng giữ cho lửa an toàn.The grating in the community center keeps the fire safe.
Khung sắt không bị hư hại sau cơn bão tuần trước.The grating is not damaged after last week's storm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị/quang học gồm các vạch hoặc rãnh song song, đều nhau, thường được khắc trên bề mặt bóng; khi ánh sáng chiếu qua hoặc tới các vạch này, nó tán sắc ánh sáng thành các phổ (màu sắc) nhờ hiện tượng nhiễu xạ.

An optical system of close equidistant and parallel lines or bars especially lines ruled on a polished surface used for producing spectra by diffraction.

Ví dụ
Lưới trên mặt tiền của tòa nhà làm nổi bật thiết kế hiện đại.The grating on the building's facade enhances its modern architectural design.
Nghệ sĩ không sử dụng lưới trong dự án nghệ thuật xã hội của mình.The artist did not use grating in her social installation project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hàng rào hoặc tấm chắn có các thanh thẳng song song hoặc bắt chéo, dùng để chắn lối đi nhưng vẫn cho không khí đi qua (ví dụ cửa sổ có song sắt, lưới chắn).

A barrier that has parallel or crossed bars blocking a passage but admitting air.

Ví dụ
Lưới cho phép không khí trong lành vào trung tâm cộng đồng đông đúc.The grating allowed fresh air into the crowded community center.
Lưới không chặn được âm thanh của bữa tiệc trong khu phố.The grating did not block the sound of the neighborhood party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

grating (Adjective)

/gɹˈeɪtɪŋ/
/gɹˈeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(thường dùng cho giọng) Khô, chói tai, khó nghe; làm người nghe cảm thấy khó chịu.

typically of a voice Harsh and unpleasant.

Ví dụ
Giọng nói chói tai của cô ấy khiến cuộc họp rất khó chịu.Her grating voice made the meeting very uncomfortable for everyone present.
Giọng điệu chói tai của diễn giả hoàn toàn không thu hút khán giả.The speaker's grating tone did not engage the audience at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả một âm thanh, lời nói hoặc thái độ gây khó chịu, chói tai hoặc làm người khác bực mình; gây cáu, ghét ngay từ lần nghe/nhìn đầu tiên.

Abrasive tending to annoy.

Ví dụ
Giọng nói chói tai của cô ấy khiến cuộc họp trở nên không thể chịu đựng.Her grating voice made the meeting unbearable for everyone present.
Những bình luận chói tai từ khán giả không được diễn giả đánh giá cao.The grating comments from the audience were not appreciated by the speaker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh