Bản dịch của từ Grating trong tiếng Việt

Grating

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grating (Adjective)

gɹˈeɪtɪŋ
gɹˈeɪtɪŋ
01

(thường dùng cho giọng) Khô, chói tai, khó nghe; làm người nghe cảm thấy khó chịu.

Typically of a voice Harsh and unpleasant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả một âm thanh, lời nói hoặc thái độ gây khó chịu, chói tai hoặc làm người khác bực mình; gây cáu, ghét ngay từ lần nghe/nhìn đầu tiên.

Abrasive tending to annoy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grating (Noun)

gɹˈeɪtɪŋ
gɹˈeɪtɪŋ
01

Một hàng rào hoặc tấm chắn có các thanh thẳng song song hoặc bắt chéo, dùng để chắn lối đi nhưng vẫn cho không khí đi qua (ví dụ cửa sổ có song sắt, lưới chắn).

A barrier that has parallel or crossed bars blocking a passage but admitting air.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khung bằng sắt gồm các thanh xếp song song hoặc giao nhau, đặt trong lò sưởi để giữ củi hoặc than, cho phép không khí lưu thông xuống dưới để lửa cháy tốt.

A frame of iron bars to hold a fire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thiết bị/quang học gồm các vạch hoặc rãnh song song, đều nhau, thường được khắc trên bề mặt bóng; khi ánh sáng chiếu qua hoặc tới các vạch này, nó tán sắc ánh sáng thành các phổ (màu sắc) nhờ hiện tượng nhiễu xạ.

An optical system of close equidistant and parallel lines or bars especially lines ruled on a polished surface used for producing spectra by diffraction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ