Bản dịch của từ Grating trong tiếng Việt
Grating

Grating (Adjective)
(thường dùng cho giọng) Khô, chói tai, khó nghe; làm người nghe cảm thấy khó chịu.
Typically of a voice Harsh and unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grating (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị/quang học gồm các vạch hoặc rãnh song song, đều nhau, thường được khắc trên bề mặt bóng; khi ánh sáng chiếu qua hoặc tới các vạch này, nó tán sắc ánh sáng thành các phổ (màu sắc) nhờ hiện tượng nhiễu xạ.
An optical system of close equidistant and parallel lines or bars especially lines ruled on a polished surface used for producing spectra by diffraction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grating" có nghĩa là một cấu trúc dùng để che phủ hoặc bảo vệ các lỗ, thường được làm từ kim loại hoặc nhựa, cho phép nước và không khí di chuyển nhưng vẫn ngăn chặn vật thể lớn. Trong tiếng Anh Anh, "grating" thường có ngữ nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể ám chỉ âm thanh khó chịu, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này chủ yếu để mô tả vật dụng trong nấu ăn (bào thực phẩm). Sự khác biệt này trong sử dụng thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa ở các phương ngữ khác nhau.
Họ từ
Từ "grating" có nghĩa là một cấu trúc dùng để che phủ hoặc bảo vệ các lỗ, thường được làm từ kim loại hoặc nhựa, cho phép nước và không khí di chuyển nhưng vẫn ngăn chặn vật thể lớn. Trong tiếng Anh Anh, "grating" thường có ngữ nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể ám chỉ âm thanh khó chịu, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này chủ yếu để mô tả vật dụng trong nấu ăn (bào thực phẩm). Sự khác biệt này trong sử dụng thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa ở các phương ngữ khác nhau.
