Bản dịch của từ Diffraction trong tiếng Việt
Diffraction

Diffraction (Noun)
Hiện tượng sóng (thường là ánh sáng) bị tán ra, phân tán khi đi qua một khe hẹp hoặc quanh mép vật cản, dẫn tới các vệt hoặc mẫu giao thoa do các phần sóng chồng lên nhau.
The process by which a beam of light or other system of waves is spread out as a result of passing through a narrow aperture or across an edge typically accompanied by interference between the wave forms produced.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khúc xạ (diffraction) là hiện tượng sóng (như ánh sáng, âm thanh) bị bẻ cong khi đi qua lỗ nhỏ hoặc xung quanh vật cản. Hiện tượng này có thể thấy rõ nhất khi sóng có bước sóng tương đương kích thước của lỗ hoặc vật cản. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về mặt viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng. Khúc xạ là một khái niệm quan trọng trong vật lý sóng và quang học.
Họ từ
Khúc xạ (diffraction) là hiện tượng sóng (như ánh sáng, âm thanh) bị bẻ cong khi đi qua lỗ nhỏ hoặc xung quanh vật cản. Hiện tượng này có thể thấy rõ nhất khi sóng có bước sóng tương đương kích thước của lỗ hoặc vật cản. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về mặt viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng. Khúc xạ là một khái niệm quan trọng trong vật lý sóng và quang học.
