Anh - Việt
aperture
Noun
aperture (Noun)
/ˈæpɚtʃɚ/
/ˈæpəɹtʃəɹ/
AI
Ví dụ
Lỗ hổng cơ hội mở rộng cho người nghèo.The aperture of opportunities widened for the underprivileged.
Hệ thống xã hội cần giải quyết lỗ hổng trong giáo dục.The social system needs to address the aperture in education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Aperture" là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, chủ yếu là quang học và nhiếp ảnh, chỉ ra kích thước của lỗ thông qua đó ánh sáng đi vào một thiết bị như ống kính. Trong nhiếp ảnh, độ mở khẩu (aperture) ảnh hưởng đến độ sâu trường ảnh và độ phơi sáng, thường được đo bằng f-stop. Khác với British English, từ "aperture" trong American English không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.