Bản dịch của từ Thermionic trong tiếng Việt

Thermionic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermionic(Adjective)

ɵɝɹmɪˈɑnɪk
ɵɝɹmɪˈɑnɪk
01

Liên quan đến electron bị bốc ra từ một vật chất khi nó được nung ở nhiệt độ rất cao (hiện tượng phát xạ electron do nhiệt).

Relating to electrons emitted from a substance at very high temperature.

与高温下释放的电子有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ