Bản dịch của từ Thermionic trong tiếng Việt
Thermionic

Thermionic (Adjective)
Liên quan đến electron bị bốc ra từ một vật chất khi nó được nung ở nhiệt độ rất cao (hiện tượng phát xạ electron do nhiệt).
Relating to electrons emitted from a substance at very high temperature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "thermionic" chỉ tính chất phát ra electron từ một bề mặt vật liệu khi nó được đốt nóng, thường được áp dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ống chân không và thiết bị điện tử. Trong kỹ thuật và khoa học vật liệu, thermionic là một quá trình quan trọng cho việc điều khiển dòng điện. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Họ từ
Thuật ngữ "thermionic" chỉ tính chất phát ra electron từ một bề mặt vật liệu khi nó được đốt nóng, thường được áp dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ống chân không và thiết bị điện tử. Trong kỹ thuật và khoa học vật liệu, thermionic là một quá trình quan trọng cho việc điều khiển dòng điện. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
