ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Summon
Cố gắng từ bên trong bản thân để tạo ra hoặc biểu lộ một phẩm chất, cảm xúc hoặc phản ứng nào đó (ví dụ: gắng vun vào lòng can đảm, gắng triệu tập nghị lực).
Make an effort to produce (a particular quality or reaction) from within oneself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ra lệnh cho ai đó phải có mặt (đến nơi nào đó); triệu tập, gọi người đến một chỗ theo yêu cầu hoặc mệnh lệnh.
Order (someone) to be present.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/summon/