Bản dịch của từ Buoyant trong tiếng Việt
Buoyant

Buoyant (Adjective)
Vui vẻ, lạc quan, đầy sinh khí; tinh thần phấn chấn, dễ dàng nhìn thấy thái độ tích cực trong cách cư xử hoặc cảm xúc.
Cheerful and optimistic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "buoyant" trong tiếng Anh mang nghĩa có khả năng nổi hoặc có tính đàn hồi, thường được sử dụng để mô tả vật liệu có khả năng nổi trên bề mặt nước. Trong ngữ cảnh kinh tế, từ này cũng chỉ sự lạc quan hoặc sức sống mạnh mẽ của thị trường. Phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, "buoyant" được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong tiếng Anh Anh khi nói về tình trạng sức khỏe tâm lý.
Họ từ
Từ "buoyant" trong tiếng Anh mang nghĩa có khả năng nổi hoặc có tính đàn hồi, thường được sử dụng để mô tả vật liệu có khả năng nổi trên bề mặt nước. Trong ngữ cảnh kinh tế, từ này cũng chỉ sự lạc quan hoặc sức sống mạnh mẽ của thị trường. Phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, "buoyant" được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong tiếng Anh Anh khi nói về tình trạng sức khỏe tâm lý.
