Bản dịch của từ Afloat trong tiếng Việt

Afloat

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afloat(Adjective)

əflˈoʊt
əflˈoʊt
01

Ở trên mặt nước, không bị chìm; nổi trên nước.

Floating in water not sinking.

漂浮在水面上,不沉下去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không còn mắc nợ hoặc đã thoát khỏi khó khăn tài chính; đủ khả năng chi trả các khoản nợ/hoàn cảnh khó khăn.

Out of debt or difficulty.

脱离债务或困境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh