Bản dịch của từ Afloat trong tiếng Việt
Afloat

Afloat (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không còn mắc nợ hoặc đã thoát khỏi khó khăn tài chính; đủ khả năng chi trả các khoản nợ/hoàn cảnh khó khăn.
Out of debt or difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "afloat" có nghĩa là đang nổi trên mặt nước hoặc duy trì tình trạng tồn tại. Trong ngữ cảnh tài chính, "afloat" có thể chỉ việc duy trì hoạt động hoặc không rơi vào tình trạng tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. "Afloat" thường được sử dụng trong các câu liên quan đến sự sống còn, tài chính hoặc nguồn nhân lực.
Từ "afloat" có nghĩa là đang nổi trên mặt nước hoặc duy trì tình trạng tồn tại. Trong ngữ cảnh tài chính, "afloat" có thể chỉ việc duy trì hoạt động hoặc không rơi vào tình trạng tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. "Afloat" thường được sử dụng trong các câu liên quan đến sự sống còn, tài chính hoặc nguồn nhân lực.
