Bản dịch của từ Detaching trong tiếng Việt
Detaching

Detaching (Verb)
Tách ra, gỡ ra hoặc ngắt kết nối một vật khỏi vật khác; làm cho hai phần không còn dính hoặc liên kết với nhau nữa.
To separate or disconnect something from something else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "detaching" là động từ hiện tại phân từ của động từ "detach", có nghĩa là tách rời hoặc gỡ bỏ một vật nào đó khỏi một cái khác. Trong tiếng Anh, "detaching" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm gần giống "di-tatch-ing", trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm "t" nhiều hơn, nghe như "di-tash-ing", thể hiện sự khác biệt trong sắc thái ngữ điệu.
Họ từ
Từ "detaching" là động từ hiện tại phân từ của động từ "detach", có nghĩa là tách rời hoặc gỡ bỏ một vật nào đó khỏi một cái khác. Trong tiếng Anh, "detaching" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm gần giống "di-tatch-ing", trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm "t" nhiều hơn, nghe như "di-tash-ing", thể hiện sự khác biệt trong sắc thái ngữ điệu.
