Bản dịch của từ Detaching trong tiếng Việt

Detaching

VerbNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detaching (Verb)

dɨtˈætʃɨŋ
dɨtˈætʃɨŋ
01

Tách ra, gỡ ra hoặc ngắt kết nối một vật khỏi vật khác; làm cho hai phần không còn dính hoặc liên kết với nhau nữa.

To separate or disconnect something from something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Detaching (Noun Uncountable)

dɨtˈætʃɨŋ
dɨtˈætʃɨŋ
01

Trạng thái bị tách rời hoặc ngắt kết nối khỏi thứ khác; không còn gắn liền hoặc liên kết với cái gì đó.

The state of being separated or disconnected from something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ