Bản dịch của từ Pomace trong tiếng Việt

Pomace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pomace(Noun)

pˈʌmɪs
pˈʌmɪs
01

Phần bã, bột hoặc xác trái cây còn lại sau khi ép lấy nước (thường dùng nói về bã táo trong sản xuất rượu táo hoặc nước táo).

Especially in cidermaking the pulpy residue remaining after fruit has been crushed in order to extract its juice.

果渣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh