Bản dịch của từ Pomace trong tiếng Việt
Pomace

Pomace (Noun)
Phần bã, bột hoặc xác trái cây còn lại sau khi ép lấy nước (thường dùng nói về bã táo trong sản xuất rượu táo hoặc nước táo).
Especially in cidermaking the pulpy residue remaining after fruit has been crushed in order to extract its juice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pomace (tiếng Việt: bã) là sản phẩm phụ của quá trình ép lỏng, thường được tìm thấy trong sản xuất rượu vang, dầu olive, và nước trái cây. Thành phần chính của bã thường bao gồm vỏ, hạt và phần thịt còn lại của trái cây hoặc rau củ. Trong tiếng Anh, từ "pomace" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này có thể không phổ biến như trong các ngôn ngữ khác. Pomace cũng có thể được sử dụng trong nông nghiệp như thức ăn cho gia súc hoặc trong sản xuất phân bón.
Pomace (tiếng Việt: bã) là sản phẩm phụ của quá trình ép lỏng, thường được tìm thấy trong sản xuất rượu vang, dầu olive, và nước trái cây. Thành phần chính của bã thường bao gồm vỏ, hạt và phần thịt còn lại của trái cây hoặc rau củ. Trong tiếng Anh, từ "pomace" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này có thể không phổ biến như trong các ngôn ngữ khác. Pomace cũng có thể được sử dụng trong nông nghiệp như thức ăn cho gia súc hoặc trong sản xuất phân bón.
