Anh - Việt

Bản dịch của từ Pulpy trong tiếng Việt

pulpy

AdjectiveNoun

pulpy (Adjective)

/pˈʌlpi/
/pˈʌlpi/
AI

Nghĩa 01

Chứa bã hoặc có kết cấu giống bã (mềm, rời rạc, có những mảnh vụn nhỏ như bã trái cây).

Containing pulp or like pulp in consistency.

Ví dụ
Kết cấu mềm của trái cây khiến nó kém hấp dẫn để ăn.The pulpy texture of the fruit made it less appealing to eat.
Bài đăng trên mạng xã hội không mềm mại; nó thiếu nội dung hấp dẫn.The social media post was not pulpy; it lacked engaging content.

Dạng tính từ của pulpy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

pulpy

pulpy

pulpier

pulier

pulpiest

bột nhất

pulpy (Noun)

/pˈʌlpi/
/pˈʌlpi/
AI

Nghĩa 01

Một khối mềm ướt, không có hình dạng cố định; giống như bã, thịt quả nhão hoặc chất nhão ẩm.

A mass of soft wet shapeless matter.

Ví dụ
Hỗn hợp ý kiến mềm nhũn đã khiến ủy ban xã hội bối rối về sự kiện.The pulpy mixture of opinions confused the social committee about the event.
Khảo sát xã hội không tiết lộ bất kỳ dữ liệu mềm nhũn nào để phân tích.The social survey did not reveal any pulpy data to analyze.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh