Bản dịch của từ Mill trong tiếng Việt
Mill

Mill (Noun)
Một nhà máy được trang bị máy móc để sản xuất hoặc chế biến một loại hàng hóa cụ thể (ví dụ: nhà máy xay, xưởng sản xuất).
A factory fitted with machinery for a particular manufacturing process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “mill” được hiểu là một máy, một động cơ hoặc thiết bị dùng để sản xuất hoặc vận hành — tức là một bộ máy/động cơ tạo ra công suất để làm việc.
An engine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mill (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mill (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tòa nhà được trang bị máy móc để chế biến nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn thiện hoặc một loại hình sản xuất cụ thể.
A building equipped with machinery for processing raw material into finished products or a specific kind of manufacturing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mill (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
