postage
postage (Noun)
Nghĩa 01
Hành động gửi thư, bưu kiện hoặc bưu phẩm qua dịch vụ bưu điện; việc chuyển phát thư từ và gói hàng bằng đường bưu chính.
The sending of letters and parcels by post.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của postage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
postage | postages |
Kết hợp từ của postage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cước phí đã trả postage paid | Sự kiện từ thiện đã có phí bưu chính cho tất cả các khoản quyên góp năm 2023. The charity event had postage paid for all donations collected in 2023. |
phí vận chuyển và đóng gói postage and packing | Sự kiện từ thiện đã quyên góp 500 đô la cho phí gửi và đóng gói. The charity event raised $500 for postage and packing supplies. |
cước phí vận chuyển và xử lý postage and handling | Phí bưu chính và xử lý là 5 đô la cho sự kiện từ thiện. The postage and handling fee was $5 for the charity event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "postage" trong tiếng Anh chỉ phí tổn liên quan đến việc gửi bưu phẩm qua hệ thống bưu điện. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bưu chính và giao nhận hàng hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay viết tắt. Tuy nhiên, trong văn bản chính thức, "postage" có thể được sử dụng để chỉ cụ thể mức phí hoặc loại hình dịch vụ bưu phẩm.
