Bản dịch của từ Postage trong tiếng Việt

Postage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postage (Noun)

pˈoʊstɪdʒ
pˈoʊstɪdʒ
01

Hành động gửi thư, bưu kiện hoặc bưu phẩm qua dịch vụ bưu điện; việc chuyển phát thư từ và gói hàng bằng đường bưu chính.

The sending of letters and parcels by post.

postage meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ