Bản dịch của từ Encase trong tiếng Việt
Encase

Encase (Verb)
Bao bọc, che phủ hoặc đóng kín cái gì đó bằng một vỏ, hộp hoặc lớp bao quanh ôm sát.
Enclose or cover in a case or closefitting surround.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encase" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bao bọc hoặc chứa đựng một vật gì đó bên trong một lớp bảo vệ hoặc vỏ bọc. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "encase" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, về cách phát âm, sự nhấn âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ. Trong văn viết, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, nghệ thuật và môi trường bảo quản.
Họ từ
Từ "encase" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bao bọc hoặc chứa đựng một vật gì đó bên trong một lớp bảo vệ hoặc vỏ bọc. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "encase" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, về cách phát âm, sự nhấn âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ. Trong văn viết, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, nghệ thuật và môi trường bảo quản.
