Bản dịch của từ Encase trong tiếng Việt

Encase

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encase (Verb)

ɛnkˈeis
ɛnkˈeis
01

Bao bọc, che phủ hoặc đóng kín cái gì đó bằng một vỏ, hộp hoặc lớp bao quanh ôm sát.

Enclose or cover in a case or closefitting surround.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ