Bản dịch của từ Closing trong tiếng Việt
Closing

Closing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự kết thúc hoặc chấm dứt của một việc, sự kiện, buổi họp, giao dịch, v.v.; phần cuối cùng khi mọi thứ được hoàn tất.
The end or conclusion of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong toán học (morphology toán học), “closing” là phép biến đổi được tạo ra bằng cách thực hiện phép nở (dilation) trên một tập hợp rồi sau đó thực hiện phép xói mòn (erosion) lên kết quả. Mục đích của phép đóng là làm đầy các lỗ nhỏ, nối các khoảng hở hẹp và làm mượt biên của vật thể trong ảnh nhị phân hoặc tập điểm.
Mathematics In morphology the erosion of the dilation of a set.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "closing" trong tiếng Anh thường chỉ hành động hoặc quá trình kết thúc một sự kiện, phiên họp, hay giao dịch. Trong tiếng Anh Mỹ, "closing" thường được sử dụng để chỉ giai đoạn kết thúc của một thỏa thuận trong lĩnh vực bất động sản. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nghĩa tổng quát hơn, áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau như sự kết thúc của một phiên chợ hay một bữa tiệc. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và cách diễn đạt thêm trong từng vùng.
Họ từ
Từ "closing" trong tiếng Anh thường chỉ hành động hoặc quá trình kết thúc một sự kiện, phiên họp, hay giao dịch. Trong tiếng Anh Mỹ, "closing" thường được sử dụng để chỉ giai đoạn kết thúc của một thỏa thuận trong lĩnh vực bất động sản. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nghĩa tổng quát hơn, áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau như sự kết thúc của một phiên chợ hay một bữa tiệc. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và cách diễn đạt thêm trong từng vùng.
