Bản dịch của từ Stethoscope trong tiếng Việt
Stethoscope

Stethoscope (Noun)
Một dụng cụ y tế để nghe tiếng tim hoặc tiếng thở của người bệnh; thường có một đầu hình đĩa nhỏ đặt lên ngực và hai ống nối với tai nghe.
A medical instrument for listening to the action of someones heart or breathing typically having a small discshaped resonator that is placed against the chest and two tubes connected to earpieces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Stethoscope (tiếng Việt: ống nghe) là một dụng cụ y tế được sử dụng để nghe âm thanh bên trong cơ thể, chủ yếu là âm tim và phổi. Thiết bị này bao gồm một ống dài và hai đầu nghe, thường được dùng bởi các bác sĩ và y tá trong quá trình chẩn đoán. Trong tiếng Anh, từ "stethoscope" không khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ nhàng. Trong văn bản, cả hai phiên bản đều duy trì hình thức viết giống nhau.
Stethoscope (tiếng Việt: ống nghe) là một dụng cụ y tế được sử dụng để nghe âm thanh bên trong cơ thể, chủ yếu là âm tim và phổi. Thiết bị này bao gồm một ống dài và hai đầu nghe, thường được dùng bởi các bác sĩ và y tá trong quá trình chẩn đoán. Trong tiếng Anh, từ "stethoscope" không khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ nhàng. Trong văn bản, cả hai phiên bản đều duy trì hình thức viết giống nhau.
