Bản dịch của từ Listening trong tiếng Việt
Listening
VerbAdjective

Listening (Verb)
lˈɪsənɪŋ
lˈɪsnɪŋ
01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ 'listen' — chỉ hành động đang nghe hoặc việc nghe nói chung.
Present participle and gerund of listen.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Listening (Adjective)
lˈɪsənɪŋ
lˈɪsnɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
