Anh - Việt

Bản dịch của từ Listening trong tiếng Việt

listening

VerbAdjective

listening (Verb)

/lˈɪsənɪŋ/
/lˈɪsnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ 'listen' — chỉ hành động đang nghe hoặc việc nghe nói chung.

present participle and gerund of listen.

Ví dụ
Nghe nhạc giúp giảm căng thẳng ở mỗi người.Listening to music helps reduce stress levels in individuals.
Cô ấy thích nghe podcast trong lúc đi làm hàng ngày.She enjoys listening to podcasts during her daily commute.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của listening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

listen

V2

Quá khứ đơn

Past simple

listened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

listened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

listens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

listening

listening (Adjective)

/lˈɪsənɪŋ/
/lˈɪsnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả người hoặc vật có khả năng (hoặc đang) lắng nghe; biết tiếp nhận hoặc chú ý đến lời nói của người khác.

Of something or someone that listens.

Ví dụ
Cô ấy là người nghe tốt trong các buổi tụ tập xã hội.She is a good listener during social gatherings.
Kỹ năng lắng nghe của các thành viên nhóm khác nhau rất nhiều.The listening skills of the group members vary greatly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Tính từ) Dùng để nghe hoặc để cải thiện khả năng nghe; liên quan đến việc lắng nghe hoặc thiết bị/môi trường hỗ trợ nghe.

Of something that is used in order to hear or to improve the ability to hear.

Ví dụ
Thiết bị nghe là cần thiết cho người khiếm thính trong xã hội.Listening devices are essential for the hearing impaired in society.
Hội thảo kỹ năng lắng nghe nhằm nâng cao khả năng giao tiếp.The listening skills workshop aims to enhance communication abilities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh