listening
listening (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ 'listen' — chỉ hành động đang nghe hoặc việc nghe nói chung.
present participle and gerund of listen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của listening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | listen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | listened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | listened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | listens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | listening |
listening (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Listening" là danh từ chỉ quá trình tiếp nhận và hiểu thông tin từ âm thanh. Trong ngữ cảnh giao tiếp, nó liên quan đến khả năng chú ý và xử lý thông điệp do người nói truyền đạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, về âm điệu, có thể xuất hiện sự khác biệt nhẹ trong phát âm, như trong âm "t" có thể được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.