Bản dịch của từ Caution trong tiếng Việt
Caution
Noun

Caution (Noun)
kˈɔːʃən
ˈkɔʃən
01
Tính cẩn thận, sự thận trọng
The quality of being cautious carefulness
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Caution

Tính cẩn thận, sự thận trọng
The quality of being cautious carefulness
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa