slamming
slamming (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh của “slam”, nghĩa là đang hoặc hành động đóng mạnh/cú đập mạnh; cũng dùng để chỉ việc chỉ trích gay gắt hoặc tố cáo kịch liệt.
present participle and gerund of slam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slamming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slammed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slammed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slamming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Slamming" là một từ có nguồn gốc từ động từ "slam", có nghĩa là đóng lại một cách mạnh mẽ hoặc gây ra tiếng động lớn. Trong ngữ cảnh văn hóa, "slamming" có thể ám chỉ đến hình thức thơ slam, một kiểu biểu diễn thơ mang tính cạnh tranh cao. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường thêm "-ing" ở cuối, giữ nguyên nghĩa, nhưng có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống không trang trọng hoặc biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ. Tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "slamming" tương tự, nhưng thường phổ biến hơn trong các giao tiếp hàng ngày.