Bản dịch của từ Flunk trong tiếng Việt

Flunk

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flunk(Verb)

fləŋk
flˈʌŋk
01

Không đạt tiêu chuẩn trong một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc khóa học; trượt (môn học hoặc toàn bộ lớp).

Fail to reach the required standard in an examination test or course of study.

考试不及格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Flunk (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flunk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flunked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flunked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flunks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flunking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ