flunk
flunk (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flunk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flunk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flunked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flunked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flunks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flunking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flunk" là động từ tiếng Anh, có nghĩa là không đạt yêu cầu trong một bài kiểm tra, khóa học hay cuộc thi. Trong tiếng Anh Mỹ, "flunk" thường được sử dụng phổ biến hơn, có thể bổ sung thêm ý nghĩa là thất bại trong một hoạt động cụ thể. Ở tiếng Anh Anh, từ tương đương là "fail", thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục. Tuy nhiên, "flunk" thường không được dùng trong tiếng Anh Anh, mà lại mang sắc thái thân mật hơn trong tiếng Anh Mỹ.