Bản dịch của từ Exam trong tiếng Việt

Exam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exam(Noun)

ˈɛksəm
ˈɛksəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ