Bản dịch của từ Exam trong tiếng Việt
Exam

Exam (Noun)
She passed her medical exam with flying colors.
Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra y tế của mình một cách xuất sắc.
The doctor recommended a thorough medical exam for the patient.
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên thực hiện một cuộc kiểm tra y tế cẩn thận.
The company requires a medical exam for all new employees.
Công ty yêu cầu một cuộc kiểm tra y tế cho tất cả nhân viên mới.
Dạng danh từ của Exam (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Exam | Exams |
Kết hợp từ của Exam (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Physical exam Khám sức khỏe | The physical exam revealed that john is in excellent health. Cuộc kiểm tra thể chất cho thấy john có sức khỏe tuyệt vời. |
College exam Kỳ thi đại học | Many students prepare for college exams during their summer break. Nhiều học sinh chuẩn bị cho kỳ thi đại học trong kỳ nghỉ hè. |
Eye exam Khám mắt | I scheduled an eye exam for next thursday at 3 pm. Tôi đã đặt lịch kiểm tra mắt vào thứ năm tới lúc 3 giờ chiều. |
Oral exam Kỳ thi nói | The oral exam tested students' speaking skills on social issues. Kỳ thi nói kiểm tra kỹ năng nói của sinh viên về các vấn đề xã hội. |
Qualifying exam Kỳ thi phân loại | Many students passed the qualifying exam last year in california. Nhiều sinh viên đã vượt qua kỳ thi đủ điều kiện năm ngoái ở california. |
Họ từ
Từ "exam" (kỳ thi) là viết tắt của "examination", chỉ một quá trình đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng một cách tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Anh, "exam" thường liên quan đến các kỳ thi học thuật; trong khi ở Mỹ, nó còn có thể đề cập đến các bài kiểm tra trong lớp học. Cả hai hình thức đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra kiến thức trong giáo dục.
Từ "exam" có nguồn gốc từ tiếng Latin "examinare", có nghĩa là "kiểm tra" hoặc "đo lường". Từ này xuất phát từ gốc "ex-" (ra ngoài) và "aminar" (nặng), ám chỉ việc thẩm định trọng lượng hoặc giá trị của một vật. Trong quá trình phát triển, từ "exam" đã trở thành thuật ngữ chỉ sự kiểm tra kiến thức và năng lực của học sinh, liên quan đến việc đánh giá khả năng học tập trong các bối cảnh giáo dục hiện đại.
Từ "exam" (kỳ thi) xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng liên quan đến bài kiểm tra khả năng ngôn ngữ, đánh giá học tập và công nhận bằng cấp. Ngoài ra, "exam" còn được sử dụng phổ biến trong các tình huống như học tập, chuẩn bị thi cử và thảo luận về kết quả học tập, thể hiện tầm quan trọng của nó trong giáo dục.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



