exam
exam (Noun)
Nghĩa 01
Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể.
A formal test of a persons knowledge or proficiency in a particular subject or skill
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thử nghiệm hoặc kiểm tra để đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng.
A trial or test to assess performance or quality
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một kỳ thi được tổ chức tại trường học hoặc đại học.
An examination taken at school or college
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của exam (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kỳ thi tuyển sinh entrance exam | Nhiều học sinh ở Hà Nội dự thi kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 hàng năm. Many students in Hanoi take the entrance exam to enter high school every year. |
Kỳ thi A level A level exam | Nhiều học sinh cảm thấy lo lắng trước khi làm bài thi a level vì nó ảnh hưởng đến kế hoạch tương lai của họ. Many students feel nervous before taking a level exam because it affects their future plans. |
kiểm tra vú breast exam | Bạn tôi nói về việc khám ngực của cô ấy trong lớp học sức khỏe ở trường. My friend talked about her breast exam during the health class in school. |
kỳ thi học kỳ semester exam | Trong kỳ thi học kỳ, học sinh viết về các vấn đề xã hội như ô nhiễm và nghèo đói. In the semester exam, students write about social problems like pollution and poverty. |
kỳ thi dễ easy exam | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh thấy chủ đề xã hội là bài kiểm tra dễ dàng để nói về. In the IELTS speaking test, some students find the social topic an easy exam to talk about. |