Anh - Việt

Bản dịch của từ Exam trong tiếng Việt

exam

Noun

exam (Noun)

/ˈɛksəm/
/ˈɛksəm/
AI

Nghĩa 01

Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể.

A formal test of a persons knowledge or proficiency in a particular subject or skill

Ví dụ
Kỳ thi IELTS đánh giá kỹ năng tiếng Anh để giao tiếp xã hội.The IELTS exam tests English skills for social communication.
Cô ấy không đậu bài kiểm tra môn xã hội tuần trước.She did not pass the exam on social studies last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thử nghiệm hoặc kiểm tra để đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng.

A trial or test to assess performance or quality

Ví dụ
Bài kiểm tra về các vấn đề xã hội sẽ đánh giá kỹ năng nói của bạn vào ngày mai.The exam on social issues will test your speaking skills tomorrow.
Cô ấy đã không vượt qua kỳ thi về nghiên cứu xã hội kỳ trước.She did not pass the exam about social studies last semester.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một kỳ thi được tổ chức tại trường học hoặc đại học.

An examination taken at school or college

Ví dụ
Bài kiểm tra cuối cùng môn lịch sử sẽ diễn ra vào thứ Hai tới tại trường.The final exam in history is next Monday at school.
Cô ấy không đỗ bài kiểm tra môn xã hội học.She did not pass the exam for the social studies course.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của exam (Noun)

ADJECTIVE + examVERB + examexam + VERBPREPOSITIONexam + NOUN
Kết hợp từ của exam
Collocation
Ví dụ

kỳ thi tuyển sinh

entrance exam

Nhiều học sinh ở Hà Nội dự thi kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 hàng năm.

Many students in Hanoi take the entrance exam to enter high school every year.

Kỳ thi A level

A level exam

Nhiều học sinh cảm thấy lo lắng trước khi làm bài thi a level vì nó ảnh hưởng đến kế hoạch tương lai của họ.

Many students feel nervous before taking a level exam because it affects their future plans.

kiểm tra vú

breast exam

Bạn tôi nói về việc khám ngực của cô ấy trong lớp học sức khỏe ở trường.

My friend talked about her breast exam during the health class in school.

kỳ thi học kỳ

semester exam

Trong kỳ thi học kỳ, học sinh viết về các vấn đề xã hội như ô nhiễm và nghèo đói.

In the semester exam, students write about social problems like pollution and poverty.

kỳ thi dễ

easy exam

Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh thấy chủ đề xã hội là bài kiểm tra dễ dàng để nói về.

In the IELTS speaking test, some students find the social topic an easy exam to talk about.

Video ngữ cảnh