Bản dịch của từ Percussive trong tiếng Việt
Percussive

Percussive (Adjective)
(Tính từ) Liên quan đến hoặc được tạo ra bằng việc gõ, đánh hoặc va chạm tạo ra âm thanh nhịp điệu — tức là thuộc về bộ gõ/nhạc cụ gõ hoặc âm thanh gõ. Dùng để mô tả âm thanh, nhịp điệu hoặc hiệu ứng giống như tiếng đập/đánh.
Relating to or produced by percussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "percussive" có nguồn gốc từ động từ "percuss" (đánh, va chạm) và thường được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc giai điệu xuất phát từ các nhạc cụ gõ. Trong ngữ cảnh âm nhạc, tính từ này liên quan đến âm thanh mạnh mẽ, nổi bật, thường có thể cảm nhận được từ trong cơ thể. "Percussive" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay cách phát âm, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và cảm nhận văn hoá.
Họ từ
Từ "percussive" có nguồn gốc từ động từ "percuss" (đánh, va chạm) và thường được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc giai điệu xuất phát từ các nhạc cụ gõ. Trong ngữ cảnh âm nhạc, tính từ này liên quan đến âm thanh mạnh mẽ, nổi bật, thường có thể cảm nhận được từ trong cơ thể. "Percussive" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay cách phát âm, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và cảm nhận văn hoá.
