Anh - Việt

Bản dịch của từ Percussive trong tiếng Việt

percussive

Adjective

percussive (Adjective)

/pɚkˈʌsəv/
/pəɹkˈʌsɪv/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Liên quan đến hoặc được tạo ra bằng việc gõ, đánh hoặc va chạm tạo ra âm thanh nhịp điệu — tức là thuộc về bộ gõ/nhạc cụ gõ hoặc âm thanh gõ. Dùng để mô tả âm thanh, nhịp điệu hoặc hiệu ứng giống như tiếng đập/đánh.

Relating to or produced by percussion.

Ví dụ
Âm nhạc gõ trống lấp đầy sự kiện xã hội.The percussive beats of the drums filled the social event.
Những vũ công di chuyển theo nhịp điệu gõ trống ở buổi tụ họp xã hội.The dancers moved to the percussive rhythm at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh