vast
vast (Adjective)
Nghĩa 01
Rộng lớn; rất to hoặc bao la, trải rộng trên diện tích rộng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của vast (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
vast rộng | vaster rộng hơn | vastest rộng nhất |
vast rộng | more vast rộng hơn | most vast rộng nhất |
vast (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vast" có nghĩa là rộng lớn, mênh mông, thường được sử dụng để chỉ một không gian, diện tích hoặc khối lượng rất lớn. Trong tiếng Anh, "vast" tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thiên nhiên, kiên thức vĩ mô hoặc cảm xúc mạnh mẽ, nhấn mạnh sự bao la và rộng rãi.