ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vast
Rộng lớn; rất to hoặc bao la, trải rộng trên diện tích rộng.
Large, widespread.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất rộng lớn hoặc có số lượng lớn; bao la, mênh mông.
Of very great extent or quantity; immense.
Một khoảng không gian rất rộng lớn, mênh mông; vùng rộng đến mức khó thấy giới hạn.
An immense space.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/vast/