Bản dịch của từ Diameter trong tiếng Việt
Diameter

Diameter(Noun)
Trong ngữ cảnh này, “diameter” chỉ đơn vị đo lường lực phóng đại (tỷ lệ phóng đại) thường dùng để diễn tả mức độ phóng to của vật kính hoặc thấu kính; tức là chỉ con số cho biết một vật được phóng đại to bao nhiêu lần so với kích thước thực.
A unit of linear measurement of magnifying power.
放大倍率的单位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường thẳng nối hai điểm trên chu vi của một hình (thường là đường tròn hoặc mặt cầu) đi qua tâm của hình. Độ dài đường này là khoảng cách lớn nhất giữa hai điểm trên chu vi.
A straight line passing from side to side through the centre of a body or figure, especially a circle or sphere.
通过中心的直线,连接圆或球的两边。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Diameter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Diameter | Diameters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Đường kính là một thuật ngữ hình học chỉ độ dài của một đoạn thẳng đi qua tâm của một hình tròn và nối liền hai điểm trên vòng tròn đó. Đường kính được sử dụng để xác định kích thước và hình dạng của các hình tròn trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến kỹ thuật. Trong tiếng Anh, "diameter" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "diameter" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "dia metros", có nghĩa là "qua chiều". Tiền tố "dia-" biểu thị sự xuyên thấu hoặc qua, trong khi "metros" có nghĩa là chiều dài hoặc đo. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong các tác phẩm toán học và triết học để mô tả chiều dài của một đoạn thẳng đi qua trung tâm của hình tròn. Ngày nay, "diameter" được định nghĩa là khoảng cách tối đa giữa hai điểm trên hình tròn hoặc hình cầu, giữ nguyên ý nghĩa về sự đo lường từ nguồn gốc của nó.
Từ "diameter" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, khi thảo luận về các khía cạnh toán học và khoa học. Trong phần Nghe, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận liên quan đến hình học hoặc mô tả đặc điểm vật lý. Trong các ngữ cảnh khác, "diameter" thường được dùng trong kỹ thuật và vật lý để đo lường kích thước hình tròn, chẳng hạn như ống, bánh xe hay các đối tượng khác có hình dạng tương tự.
Họ từ
Đường kính là một thuật ngữ hình học chỉ độ dài của một đoạn thẳng đi qua tâm của một hình tròn và nối liền hai điểm trên vòng tròn đó. Đường kính được sử dụng để xác định kích thước và hình dạng của các hình tròn trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến kỹ thuật. Trong tiếng Anh, "diameter" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "diameter" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "dia metros", có nghĩa là "qua chiều". Tiền tố "dia-" biểu thị sự xuyên thấu hoặc qua, trong khi "metros" có nghĩa là chiều dài hoặc đo. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong các tác phẩm toán học và triết học để mô tả chiều dài của một đoạn thẳng đi qua trung tâm của hình tròn. Ngày nay, "diameter" được định nghĩa là khoảng cách tối đa giữa hai điểm trên hình tròn hoặc hình cầu, giữ nguyên ý nghĩa về sự đo lường từ nguồn gốc của nó.
Từ "diameter" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, khi thảo luận về các khía cạnh toán học và khoa học. Trong phần Nghe, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận liên quan đến hình học hoặc mô tả đặc điểm vật lý. Trong các ngữ cảnh khác, "diameter" thường được dùng trong kỹ thuật và vật lý để đo lường kích thước hình tròn, chẳng hạn như ống, bánh xe hay các đối tượng khác có hình dạng tương tự.
