damn
damn (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng để nhấn mạnh, thường thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc khó chịu (tương đương lời chửi nhẹ khi nói về người hoặc việc gì đó).
Used for emphasis, especially to express anger or frustration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của damn (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
damn chết tiệt | - | - |
damn (Interjection)
Nghĩa 01
Tiếng thốt ra khi tức giận, thất vọng hoặc khó chịu (mang sắc thái chửi thề, hơi mạnh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
damn (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của damn (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | damn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | damned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | damned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | damns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | damning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "damn" là một từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả sự thỏa mãn, không hài lòng hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Mỹ, "damn" có thể được coi là từ lóng và thường được dùng trong văn nói để tăng cường cường độ của cảm xúc. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong một ngữ cảnh trang trọng hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng "damn" trong các câu thể hiện sự châm biếm hoặc chỉ trích.