Bản dịch của từ Meriting trong tiếng Việt
Meriting

Meriting (Verb)
Đáng được nhận (thường là khen ngợi, công nhận hoặc phần thưởng); xứng đáng với cái gì đó.
Deserving or worthy of something especially praise.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "meriting" là dạng phân từ hiện tại của động từ "merit", có nghĩa là xứng đáng hoặc đáng nhận. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc có giá trị hoặc tính chất đáng được khen thưởng. Có sự khác biệt mạnh mẽ trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, từ này không có hình thức viết khác nhau giữa hai dạng ngôn ngữ. Trong văn viết, "meriting" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính chất đáng giá của một hành động hay thành tựu.
Họ từ
Từ "meriting" là dạng phân từ hiện tại của động từ "merit", có nghĩa là xứng đáng hoặc đáng nhận. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc có giá trị hoặc tính chất đáng được khen thưởng. Có sự khác biệt mạnh mẽ trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, từ này không có hình thức viết khác nhau giữa hai dạng ngôn ngữ. Trong văn viết, "meriting" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính chất đáng giá của một hành động hay thành tựu.
