deserve
deserve (Verb)
Nghĩa 01
Đáng được (nhận) — làm điều gì đó hoặc có những phẩm chất xứng đáng với một phản ứng, phần thưởng hoặc trừng phạt thích hợp.
Do something or have or show qualities worthy of (a reaction which rewards or punishes as appropriate)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deserve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deserve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deserved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deserved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deserves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deserving |
Kết hợp từ của deserve (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xứng đáng hơn deserve better | Nhiều trẻ em ở Việt Nam xứng đáng có cơ hội giáo dục tốt hơn. Many children in Vietnam deserve better education opportunities than they currently have. |
xứng đáng well deserved | Tổ chức từ thiện nhận được giải thưởng xứng đáng vì phục vụ cộng đồng. The charity received a well-deserved award for its community service. |
deserve (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deserve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deserve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deserved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deserved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deserves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deserving |
Kết hợp từ của deserve (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Hoàn toàn xứng đáng well deserved | Sau khi giúp nhiều người hàng xóm trong sự kiện dọn dẹp cộng đồng, Minh nhận được lời khen hoàn toàn xứng đáng. After helping many neighbors at the community clean-up event, Li Ming received well deserved praise. |
xứng đáng với những điều tốt đẹp hơn deserve better | Những tình nguyện viên thân thiện tại trung tâm cộng đồng của chúng ta xứng đáng có điều kiện làm việc tốt hơn vì họ giúp đỡ nhiều gia đình mỗi tuần. The friendly volunteers at our community center deserve better working conditions because they help many families each week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deserve" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "xứng đáng", chỉ việc một người hoặc sự vật nhận được điều gì đó dựa trên hành vi hoặc đặc điểm của họ. Trong cả Anh Mỹ và Anh Anh, "deserve" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "deserve" thường được dùng để nhấn mạnh sự công bằng trong việc trao thưởng hoặc trừng phạt.