Bản dịch của từ Disobedient trong tiếng Việt

Disobedient

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disobedient (Adjective)

dˌɪsəbˈidin̩t
dˌɪsoʊbˈidin̩t
01

Không tuân theo quy tắc hoặc không nghe lời người có quyền, cư xử chống đối hoặc bướng bỉnh khi bị yêu cầu làm điều gì đó.

Refusing to obey rules or someone in authority.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ