Bản dịch của từ Bushy trong tiếng Việt

Bushy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bushy (Adjective)

bˈʊʃi
bˈʊʃi
01

Mọc dày, rậm rạp; chỉ thứ gì đó (tóc, bụi cây, lông) phát triển nhiều và phủ kín, trông dày và rậm.

Growing thickly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có nhiều bụi cây; được phủ đầy bụi cây hoặc cây bụi, nhìn rậm rạp vì nhiều cành lá.

Covered with bush or bushes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bushy (Noun)

bˈʊʃi
bˈʊʃi
01

Chỉ người sống ở vùng nông thôn, rậm rạp (vùng 'bush') chứ không sống ở thành phố; thường được xem là không được giáo dục, thô lỗ hoặc quê mùa.

A person who lives in the bush as distinct from in a town typically regarded as uncultured or unsophisticated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ