Bản dịch của từ Alternator trong tiếng Việt
Alternator

Alternator (Noun)
Một máy phát điện xoay chiều (máy phát) tạo ra dòng điện xoay chiều; thường dùng trong ô tô để sạc ắc-quy và cấp điện cho hệ thống điện của xe.
A dynamo that generates an alternating current.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Alternator là một thiết bị cơ điện, có chức năng chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện một chiều thông qua quá trình quay. Thiết bị này chủ yếu được sử dụng trong các phương tiện giao thông, cung cấp điện cho hệ thống điện trong xe khi động cơ hoạt động. Có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ ở âm tiết, nhưng khái niệm và chức năng vẫn đồng nhất. Trong tiếng Anh, cách phát âm thường có sự thay đổi nhẹ ở âm đầu và nhấn âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa và sử dụng của từ.
Alternator là một thiết bị cơ điện, có chức năng chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện một chiều thông qua quá trình quay. Thiết bị này chủ yếu được sử dụng trong các phương tiện giao thông, cung cấp điện cho hệ thống điện trong xe khi động cơ hoạt động. Có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ ở âm tiết, nhưng khái niệm và chức năng vẫn đồng nhất. Trong tiếng Anh, cách phát âm thường có sự thay đổi nhẹ ở âm đầu và nhấn âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa và sử dụng của từ.
