Bản dịch của từ Dynamo trong tiếng Việt
Dynamo
Noun Countable

Dynamo (Noun Countable)
dˈaɪnəmˌəʊ
ˈdɪnəˌmoʊ
Ví dụ
02
Máy biến năng lượng cơ học, thường từ chuyển động quay, thành điện năng.
A machine that produces electricity by converting mechanical energy especially through rotation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
