Bản dịch của từ Dynamo trong tiếng Việt

Dynamo

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamo (Noun Countable)

dˈaɪnəmˌəʊ
ˈdɪnəˌmoʊ
01

Người có rất nhiều năng lượng, luôn hoạt động tích cực và làm việc hiệu quả.

A person who is extremely energetic active and effective

Ví dụ
02

Máy biến năng lượng cơ học, thường từ chuyển động quay, thành điện năng.

A machine that produces electricity by converting mechanical energy especially through rotation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa