Bản dịch của từ Mode trong tiếng Việt
Mode
Noun Countable

Mode (Noun Countable)
mˈəʊd
ˈmoʊd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách thức cụ thể mà một việc diễn ra, được thực hiện hoặc một thứ hoạt động
A particular way in which something happens is done or operates
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kiểu dáng hoặc phong cách đang thịnh hành vào một thời điểm
A fashionable style or a style that is currently popular
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
