Bản dịch của từ Mode trong tiếng Việt

Mode

Noun [C]Noun [U/C]

Mode Noun Countable

/məʊd/
/moʊd/
01

Chế độ

Regime

Ví dụ

Under the authoritarian mode, citizens had limited freedom of speech.

Dưới chế độ độc tài, công dân bị hạn chế quyền tự do ngôn luận.

The socialist mode of governance emphasized equality and collective ownership.

Chế độ quản lý xã hội chủ nghĩa nhấn mạnh sự bình đẳng và quyền sở hữu tập thể.

Kết hợp từ của Mode (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Effective mode

Phương thức hiệu quả

Online platforms are an effective mode for social interaction.

Các nền tảng trực tuyến là một phương thức hiệu quả cho tương tác xã hội.

Automatic mode

Chế độ tự động

The camera automatically switches to night mode in low light.

Máy ảnh tự động chuyển sang chế độ ban đêm trong ánh sáng yếu.

Normal mode

Chế độ bình thường

Using social media in normal mode helps maintain privacy settings.

Sử dụng mạng xã hội ở chế độ bình thường giúp duy trì cài đặt bảo mật.

Manual mode

Chế độ thủ công

The camera can be switched to manual mode for better control.

Máy ảnh có thể chuyển sang chế độ thủ công để kiểm soát tốt hơn.

Crisis mode

Chế độ khủng hoảng

During the pandemic, many countries are in crisis mode.

Trong đại dịch, nhiều quốc gia đang ở chế độ khủng hoảng.

Mode Noun

/mˈoʊd/
/mˈoʊd/
01

Thời trang hoặc phong cách trong quần áo, nghệ thuật, văn học, v.v.

A fashion or style in clothes, art, literature, etc.

Ví dụ

The latest fashion mode among teenagers is streetwear.

Kiểu thời trang mới nhất giữa tuổi teen là đồ thể thao.

Her artwork reflects the contemporary art mode of abstraction.

Tác phẩm nghệ thuật của cô phản ánh xu hướng nghệ thuật trừu tượng hiện đại.

02

Giá trị xuất hiện thường xuyên nhất trong một tập hợp dữ liệu nhất định.

The value that occurs most frequently in a given set of data.

Ví dụ

In the survey, the mode of the participants' ages was 25.

Trong cuộc khảo sát, mode của tuổi của người tham gia là 25.

The mode of the number of friends people have is 3.

Mode của số bạn bè mà mọi người có là 3.

03

Một cách thức hoặc cách thức mà một điều gì đó xảy ra hoặc được trải nghiệm, thể hiện hoặc thực hiện.

A way or manner in which something occurs or is experienced, expressed, or done.

Ví dụ

In modern society, online shopping is a popular mode of purchase.

Trong xã hội hiện đại, mua sắm trực tuyến là một phương thức mua hàng phổ biến.

Face-to-face communication is a traditional mode of interaction among friends.

Giao tiếp trực tiếp là một cách tiếp xúc truyền thống giữa bạn bè.

04

Một tập hợp các nốt nhạc tạo thành một thang âm và từ đó tạo nên các giai điệu và hòa âm.

A set of musical notes forming a scale and from which melodies and harmonies are constructed.

Ví dụ

The band played in a minor mode to create a somber atmosphere.

Ban nhạc chơi trong chế độ tối thiểu để tạo ra một không khí u ám.

She composed a beautiful melody using the Dorian mode in music.

Cô ấy sáng tác một giai điệu đẹp bằng cách sử dụng chế độ Dorian trong âm nhạc.

Kết hợp từ của Mode (Noun)

CollocationVí dụ

Manual mode

Chế độ thủ công

The camera can be set to manual mode for better control.

Máy ảnh có thể được thiết lập ở chế độ thủ công để kiểm soát tốt hơn.

Preferred mode

Chế độ ưa thích

Online communication is the preferred mode for networking in the digital age.

Giao tiếp trực tuyến là phương thức ưa thích để mạng lưới trong thời đại kỹ thuật số.

Crisis mode

Chế độ khủng hoảng

The community is in crisis mode due to the recent natural disaster.

Cộng đồng đang ở chế độ khủng hoảng do thảm họa tự nhiên gần đây.

Sleep mode

Chế độ ngủ

The phone automatically goes into sleep mode to save battery.

Điện thoại tự động chuyển sang chế độ ngủ để tiết kiệm pin.

Effective mode

Phương thức hiệu quả

Using social media is an effective mode of communication.

Sử dụng mạng xã hội là một phương pháp hiệu quả trong giao tiếp.

Mô tả từ

“mode” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “chế độ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 5 lần/185614 từ và trong Writing Task 2 là 3 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “mode” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mode

Không có idiom phù hợp