Bản dịch của từ Mode trong tiếng Việt

Mode

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mode (Noun Countable)

mˈəʊd
ˈmoʊd
01

Chế độ hoặc chức năng được chọn để thiết bị, máy móc hay chương trình hoạt động theo một cách nhất định

A particular setting or function of a machine device or computer program

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách thức cụ thể mà một việc diễn ra, được thực hiện hoặc một thứ hoạt động

A particular way in which something happens is done or operates

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kiểu dáng hoặc phong cách đang thịnh hành vào một thời điểm

A fashionable style or a style that is currently popular

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Giá trị xuất hiện với tần suất cao nhất trong một tập hợp số liệu hoặc dữ liệu

A value that occurs most often in a set of numbers or other data

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa