Bản dịch của từ Regime trong tiếng Việt

Regime

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regime (Noun)

ɹəʒˈim
ɹeiʒˈim
01

Một hệ thống hoặc cách sắp xếp, thực hiện việc gì đó theo thứ tự, qui trình nhất định.

A system or ordered way of doing things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tổ chức cầm quyền hay chính phủ, thường dùng để chỉ một chính quyền chính trị, đặc biệt là chính quyền độc đoán hoặc kiểm soát chặt chẽ.

A government, especially an authoritarian one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh