Bản dịch của từ Displeasing trong tiếng Việt

Displeasing

AdjectiveVerb

Displeasing Adjective

01

Không hấp dẫn, khó ưa, khó ưa.

Unattractive dislikable objectionable

Ví dụ

Her displeasing behavior caused tension in the social group.

Hành vi không hài lòng của cô ấy gây căng thẳng trong nhóm xã hội.

The negative comments were displeasing to everyone at the social event.

Những bình luận tiêu cực làm không vui mọi người tại sự kiện xã hội.

Displeasing Verb

01

Phân từ hiện tại và gerund của sự không hài lòng

Present participle and gerund of displease

Ví dụ

Her constant complaints were displeasing to everyone in the room.

Sự than phiền liên tục của cô ấy làm không ai vui lòng trong phòng.

Ignoring feedback can lead to displeasing outcomes during group presentations.

Bỏ qua phản hồi có thể dẫn đến kết quả không vui trong bài thuyết trình nhóm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Displeasing

Không có idiom phù hợp