Anh - Việt

Bản dịch của từ Displeasing trong tiếng Việt

displeasing

Adjective

displeasing (Adjective)

/dɪˈspli.zɪŋ/
/dɪˈspli.zɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả điều gì đó khiến người khác không thích, khó chịu hoặc không hấp dẫn; mang tính phản cảm hoặc không dễ chịu.

Unattractive dislikable objectionable.

Ví dụ
Hành vi không hài lòng của cô ấy gây căng thẳng trong nhóm xã hội.Her displeasing behavior caused tension in the social group.
Những bình luận tiêu cực làm không vui mọi người tại sự kiện xã hội.The negative comments were displeasing to everyone at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của displeasing (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

displeasing

không vừa ý

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh