displease
displease (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của displease (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | displease |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | displeased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | displeased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | displeases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | displeasing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Displease" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho ai đó không vui hoặc không hài lòng. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động gây ra sự không thoải mái hoặc thất vọng cho người khác. Trong tiếng Anh, "displease" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa hay cách viết. Hình thức phát âm có thể khác nhau đôi chút nhưng vẫn giữ nguyên nội dung chính.