Bản dịch của từ Scholar trong tiếng Việt

Scholar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scholar(Noun)

ʃˈəʊlɐ
ˈʃoʊɫɝ
01

Một người tham gia vào nghiên cứu hoặc học thuật.

A person who engages in academic study or research

Ví dụ
02

Một chuyên gia trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

A specialist in a particular branch of study

Ví dụ
03

Một sinh viên có năng khiếu hoặc đã nhận được học bổng.

A student who is gifted or has received a scholarship

Ví dụ