Bản dịch của từ Scholar trong tiếng Việt
Scholar
Noun

Scholar (Noun)
ʃˈəʊlɐ
ˈʃoʊɫɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một chuyên gia trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
A specialist in a particular branch of study
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một sinh viên có năng khiếu hoặc đã nhận được học bổng.
A student who is gifted or has received a scholarship
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
