Bản dịch của từ Scholar trong tiếng Việt

Scholar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scholar(Noun)

ʃˈəʊlɐ
ˈʃoʊɫɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ