Bản dịch của từ Scholarship trong tiếng Việt
Scholarship

Scholarship (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Scholarship" là một thuật ngữ có nghĩa là học bổng, thường được cấp cho sinh viên để hỗ trợ tài chính cho việc học tập. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng chung ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh Mỹ, "scholarship" thường chỉ đến các khoản tài trợ dựa vào thành tích học tập, trong khi ở Anh, nó có thể bao gồm cả các khoản trợ cấp nghiên cứu hoặc tài trợ cho việc nghiên cứu.
Họ từ
"Scholarship" là một thuật ngữ có nghĩa là học bổng, thường được cấp cho sinh viên để hỗ trợ tài chính cho việc học tập. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng chung ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh Mỹ, "scholarship" thường chỉ đến các khoản tài trợ dựa vào thành tích học tập, trong khi ở Anh, nó có thể bao gồm cả các khoản trợ cấp nghiên cứu hoặc tài trợ cho việc nghiên cứu.
