Bản dịch của từ Flatten trong tiếng Việt
Flatten

Flatten (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phá hủy hoàn toàn một toà nhà hoặc khu định cư đến mức san phẳng, không còn dấu vết; đập tan, phá sập để chỉ còn mặt bằng trống.
Raze a building or settlement to the ground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flatten" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho phẳng, giảm chiều cao hoặc làm cho bề mặt trở nên bằng phẳng hơn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "flatten" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, ví dụ như trong xây dựng hoặc khoa học. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực công nghệ thông tin, như trong "flattening" một cấu trúc dữ liệu để đơn giản hóa. Dù khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, ý nghĩa cơ bản của từ này vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "flatten" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho phẳng, giảm chiều cao hoặc làm cho bề mặt trở nên bằng phẳng hơn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "flatten" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, ví dụ như trong xây dựng hoặc khoa học. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực công nghệ thông tin, như trong "flattening" một cấu trúc dữ liệu để đơn giản hóa. Dù khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, ý nghĩa cơ bản của từ này vẫn giữ nguyên.
