Bản dịch của từ Flatter trong tiếng Việt

Flatter

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flatter (Adjective)

flˈæɾɚ
flˈæɾəɹ
01

Dạng so sánh của 'flat' (phẳng): mô tả thứ gì đó phẳng hơn, bằng phẳng hơn so với cái khác.

Comparative form of flat: more flat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ