flatter
flatter (Adjective)
Nghĩa 01
Dạng so sánh của 'flat' (phẳng): mô tả thứ gì đó phẳng hơn, bằng phẳng hơn so với cái khác.
comparative form of flat: more flat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của flatter (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
flat phẳng | flatter phẳng hơn | flattest phẳng nhất |
Kết hợp từ của flatter (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất vinh dự extremely flattered | Cô ấy cảm thấy rất vinh dự với những lời khen về bài thuyết trình của mình. She felt extremely flattered by the compliments on her presentation. |
khá khen ngợi fairly flattered | Cô ấy cảm thấy khá tự hào với những lời khen về kỹ năng xã hội của mình. She felt fairly flattered by the compliments on her social skills. |
rất khen ngợi immensely flattered | Cô ấy cảm thấy vô cùng vinh dự với những lời khen về bài thuyết trình của mình. She felt immensely flattered by the compliments on her presentation. |
hơi khen ngợi a little flattered | Cô ấy cảm thấy một chút tự hào với những lời khen cô nhận được. She felt a little flattered by the compliments she received. |
rất vinh dự very flattered | Cô ấy cảm thấy rất vinh dự với những lời khen ngợi về bài luận IELTS của mình. She felt very flattered by the compliments on her IELTS essay. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flatter" có nghĩa là khen ngợi một người một cách thái quá hoặc không thành thật nhằm mục đích làm cho họ cảm thấy tốt hơn hoặc để đạt được điều gì đó từ họ. Trong tiếng Anh, "flatter" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút trong các bối cảnh giao tiếp khác nhau, nhưng nội dung ngữ nghĩa cơ bản vẫn duy trì.