Anh - Việt

Bản dịch của từ Flatter trong tiếng Việt

flatter

Adjective

flatter (Adjective)

/flˈæɾɚ/
/flˈæɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của 'flat' (phẳng): mô tả thứ gì đó phẳng hơn, bằng phẳng hơn so với cái khác.

comparative form of flat: more flat.

Ví dụ
Căn hộ của cô ấy phẳng hơn của tôi.Her apartment is flatter than mine.
Con đường phẳng dẫn đến công viên.The flatter road leads to the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của flatter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

flat

phẳng

flatter

phẳng hơn

flattest

phẳng nhất

Kết hợp từ của flatter (Adjective)

ADVERB + flatteredPREPOSITION + flatteredVERB + flattered
Kết hợp từ của flatter
Collocation
Ví dụ

rất vinh dự

extremely flattered

Cô ấy cảm thấy rất vinh dự với những lời khen về bài thuyết trình của mình.

She felt extremely flattered by the compliments on her presentation.

khá khen ngợi

fairly flattered

Cô ấy cảm thấy khá tự hào với những lời khen về kỹ năng xã hội của mình.

She felt fairly flattered by the compliments on her social skills.

rất khen ngợi

immensely flattered

Cô ấy cảm thấy vô cùng vinh dự với những lời khen về bài thuyết trình của mình.

She felt immensely flattered by the compliments on her presentation.

hơi khen ngợi

a little flattered

Cô ấy cảm thấy một chút tự hào với những lời khen cô nhận được.

She felt a little flattered by the compliments she received.

rất vinh dự

very flattered

Cô ấy cảm thấy rất vinh dự với những lời khen ngợi về bài luận IELTS của mình.

She felt very flattered by the compliments on her IELTS essay.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh