Bản dịch của từ Broke trong tiếng Việt
Broke

Broke (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng quá khứ phân từ xưa/không chuẩn của động từ “break” (phá vỡ). Đây là cách dùng cổ hoặc mang tính thơ ca, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Archaic nonstandard or poetic past participle of break.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Broke (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thuật ngữ hàng hải, 'broke' (tính từ) nghĩa là bị giáng chức hoặc bị tước quân hàm/ủy nhiệm (bị mất chức vụ hoặc cấp bậc trên tàu hoặc trong lực lượng hải quân).
Nautical Demoted deprived of a commission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "broke" là hình thức quá khứ và phân từ của động từ "break", mang nghĩa là "bị vỡ" hoặc "bị gãy". Trong ngữ cảnh tài chính, "broke" được sử dụng để chỉ tình trạng không có tiền hoặc kiệt quệ về tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "broke" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các từ như "skint" để chỉ tình trạng tương tự. Điểm khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa và mức độ trang trọng trong cách sử dụng.
Họ từ
Từ "broke" là hình thức quá khứ và phân từ của động từ "break", mang nghĩa là "bị vỡ" hoặc "bị gãy". Trong ngữ cảnh tài chính, "broke" được sử dụng để chỉ tình trạng không có tiền hoặc kiệt quệ về tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "broke" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các từ như "skint" để chỉ tình trạng tương tự. Điểm khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa và mức độ trang trọng trong cách sử dụng.
