Bản dịch của từ Broke trong tiếng Việt
Broke

Broke(Adjective)
(hàng hải) Bị giáng chức, tước chức vụ.
Nautical Demoted deprived of a commission.
Dạng tính từ của Broke (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Broke Bị hỏng | More broke Nhiều hơn vỡ | Most broke Hầu hết bị hỏng |
Broke(Verb)
(cổ xưa, không chuẩn hoặc thơ ca) quá khứ phân từ của break.
Archaic nonstandard or poetic past participle of break.
Dạng động từ của Broke (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Break |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Broke |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Broken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Breaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Breaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "broke" là hình thức quá khứ và phân từ của động từ "break", mang nghĩa là "bị vỡ" hoặc "bị gãy". Trong ngữ cảnh tài chính, "broke" được sử dụng để chỉ tình trạng không có tiền hoặc kiệt quệ về tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "broke" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các từ như "skint" để chỉ tình trạng tương tự. Điểm khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa và mức độ trang trọng trong cách sử dụng.
Từ "broke" có nguồn gốc từ động từ "break" trong tiếng Anh cổ, được hình thành từ nguyên tố Latin "frangere", nghĩa là "phá vỡ". Trong tiếng Anh cổ, "brocen" được sử dụng để chỉ sự bị vỡ ra hoặc hỏng hóc. Ngày nay, "broke" không chỉ ám chỉ trạng thái vật lý của một vật bị bể, mà còn ám chỉ tình trạng tài chính kiệt quệ. Lịch sử phát triển ngữ nghĩa này phản ánh sự chuyển hóa từ hiện tượng vật lý sang tâm lý xã hội.
Từ "broke" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong thành phần Nghe và Nói, nơi người thí sinh thường thảo luận về các tình huống tài chính cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, từ này cũng được sử dụng để mô tả tình huống thiếu thốn về tài chính hoặc trong các văn bản mô tả về khủng hoảng kinh tế. Ngoài ra, từ "broke" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ tình trạng không còn tiền, thường xảy ra trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc văn hóa đại chúng.
Họ từ
Từ "broke" là hình thức quá khứ và phân từ của động từ "break", mang nghĩa là "bị vỡ" hoặc "bị gãy". Trong ngữ cảnh tài chính, "broke" được sử dụng để chỉ tình trạng không có tiền hoặc kiệt quệ về tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "broke" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các từ như "skint" để chỉ tình trạng tương tự. Điểm khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa và mức độ trang trọng trong cách sử dụng.
Từ "broke" có nguồn gốc từ động từ "break" trong tiếng Anh cổ, được hình thành từ nguyên tố Latin "frangere", nghĩa là "phá vỡ". Trong tiếng Anh cổ, "brocen" được sử dụng để chỉ sự bị vỡ ra hoặc hỏng hóc. Ngày nay, "broke" không chỉ ám chỉ trạng thái vật lý của một vật bị bể, mà còn ám chỉ tình trạng tài chính kiệt quệ. Lịch sử phát triển ngữ nghĩa này phản ánh sự chuyển hóa từ hiện tượng vật lý sang tâm lý xã hội.
Từ "broke" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong thành phần Nghe và Nói, nơi người thí sinh thường thảo luận về các tình huống tài chính cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, từ này cũng được sử dụng để mô tả tình huống thiếu thốn về tài chính hoặc trong các văn bản mô tả về khủng hoảng kinh tế. Ngoài ra, từ "broke" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ tình trạng không còn tiền, thường xảy ra trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc văn hóa đại chúng.
