Bản dịch của từ Sink trong tiếng Việt

Sink

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sink (Noun)

sɪŋk
sˈɪŋk
01

Danh từ chỉ một nơi đầy tệ nạn, tham nhũng hoặc suy đồi đạo đức — tức là nơi nổi tiếng về hành vi xấu, hư hỏng hoặc phạm pháp.

A place of vice or corruption.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chậu rửa cố định có nguồn nước vào và ống thoát nước, thường đặt trong bếp hoặc phòng tắm để rửa tay, bát đĩa, thực phẩm,...

A fixed basin with a water supply and outflow pipe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vùng nước nông hoặc đầm lầy nơi một con sông hoặc dòng chảy biến mất, nước thoát đi bằng cách bốc hơi hoặc ngấm xuống đất.

A pool or marsh in which a river's water disappears by evaporation or percolation.

sink meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sink (Verb)

sɪŋk
sˈɪŋk
01

Uống ừng ực, uống hết một hơi (nhanh và mạnh, thường dùng với đồ uống có cồn).

Rapidly consume (an alcoholic drink)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạ xuống phía dưới bề mặt của một vật, đặc biệt là của chất lỏng; chìm xuống, bị ngập dưới nước.

Go down below the surface of something, especially of a liquid; become submerged.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chèn hoặc đặt cái gì đó xuống phía dưới bề mặt; đẩy hoặc chìm vật vào bên dưới một lớp bề mặt.

Insert beneath a surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Giảm dần về giá trị, số lượng, chất lượng hoặc độ mạnh; trở nên yếu hoặc ít hơn theo thời gian.

Gradually decrease or decline in value, amount, quality, or intensity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hạ xuống từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn; rơi hoặc lún xuống dưới.

Descend from a higher to a lower position; drop downwards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ