Bản dịch của từ Sink trong tiếng Việt
Sink

Sink (Noun)
Danh từ chỉ một nơi đầy tệ nạn, tham nhũng hoặc suy đồi đạo đức — tức là nơi nổi tiếng về hành vi xấu, hư hỏng hoặc phạm pháp.
A place of vice or corruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vùng nước nông hoặc đầm lầy nơi một con sông hoặc dòng chảy biến mất, nước thoát đi bằng cách bốc hơi hoặc ngấm xuống đất.
A pool or marsh in which a river's water disappears by evaporation or percolation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sink (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sink" có nghĩa là một vật thể hoặc bề mặt trũng xuống để chứa chất lỏng, thường được sử dụng trong bối cảnh nhà bếp hoặc vệ sinh (chậu rửa). Trong tiếng Anh, "sink" có thể được phân loại vào hai phiên bản: tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English); tuy nhiên, cách diễn đạt và nghĩa sử dụng đều tương đồng. Phát âm của từ này trong cả hai phiên bản tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm.
Họ từ
Từ "sink" có nghĩa là một vật thể hoặc bề mặt trũng xuống để chứa chất lỏng, thường được sử dụng trong bối cảnh nhà bếp hoặc vệ sinh (chậu rửa). Trong tiếng Anh, "sink" có thể được phân loại vào hai phiên bản: tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English); tuy nhiên, cách diễn đạt và nghĩa sử dụng đều tương đồng. Phát âm của từ này trong cả hai phiên bản tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm.
