Bản dịch của từ Sink trong tiếng Việt
Sink
Noun [U/C] Verb

Sink(Noun)
sˈɪŋk
ˈsɪŋk
Ví dụ
Sink(Verb)
sˈɪŋk
ˈsɪŋk
03
Một tình huống hoặc điều kiện trong đó một thứ gì đó đã giảm bớt.
To fail or to suffer a significant setback
Ví dụ
Sink

Một tình huống hoặc điều kiện trong đó một thứ gì đó đã giảm bớt.
To fail or to suffer a significant setback