Bản dịch của từ Plumbing trong tiếng Việt
Plumbing

Plumbing (Noun)
The plumbing company fixed the leaky pipe in the kitchen.
Công ty sửa ống nước đã sửa ống rò rỉ trong nhà bếp.
She hired a plumber to install new faucets in her bathroom.
Cô ấy thuê thợ sửa ống nước để lắp đặt vòi sen mới trong phòng tắm của mình.
The building's plumbing system was upgraded to improve water flow.
Hệ thống ống nước của tòa nhà đã được nâng cấp để cải thiện lưu lượng nước.
Plumbing is essential for maintaining clean water in urban areas.
Thợ sửa ống nước là cần thiết để duy trì nước sạch trong các khu vực đô thị.
The plumbing industry provides employment opportunities for many skilled workers.
Ngành công nghiệp sửa ống nước cung cấp cơ hội việc làm cho nhiều công nhân lành nghề.
Learning basic plumbing skills can save homeowners money on repairs.
Học kỹ năng sửa ống nước cơ bản có thể giúp chủ nhà tiết kiệm tiền cho việc sửa chữa.
Việc buôn bán hoặc nghề nghiệp của một thợ sửa ống nước.
The trade or occupation of a plumber.
He decided to pursue a career in plumbing after high school.
Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành cống nước sau khi tốt nghiệp trung học.
The plumbing industry provides essential services for residential buildings.
Ngành công nghiệp cống nước cung cấp dịch vụ cần thiết cho các tòa nhà dân cư.
She enrolled in a vocational course to learn about plumbing techniques.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học nghề để học về kỹ thuật cống nước.
Dạng danh từ của Plumbing (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Plumbing | Plumbing |
Kết hợp từ của Plumbing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Indoor plumbing Ống nước trong nhà | Indoor plumbing has improved sanitation in urban areas. Công nghệ ống nước trong nhà đã cải thiện vệ sinh ở các khu đô thị. |
Domestic plumbing Thiết kế các hệ thống ống nước trong nhà | He specializes in domestic plumbing repairs. Anh ta chuyên sửa chữa ống nước trong nhà. |
Household plumbing Đường ống gia đình | Household plumbing issues can disrupt daily routines and cause inconvenience. Vấn đề cấp nước hộ gia đình có thể làm gián đoạn các rủi ro hàng ngày và gây phiền toái. |
Họ từ
"Plumbing" là thuật ngữ chỉ hệ thống ống dẫn nước và các thiết bị liên quan, được sử dụng để cung cấp nước sạch và thoát nước thải trong các công trình xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, "plumbing" được sử dụng phổ biến, không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ ngành nghề liên quan đến việc sửa chữa và bảo trì các hệ thống ống nước.
Từ "plumbing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plumbum", có nghĩa là chì. Ở thời cổ đại, chì thường được sử dụng trong các ống dẫn nước. Trong thế kỷ 19, ngành công nghiệp này phát triển mạnh mẽ với việc thiết lập các hệ thống cấp thoát nước hiện đại. Ngày nay, "plumbing" không chỉ đề cập đến các ống dẫn nước mà còn bao gồm thiết kế và bảo trì hệ thống cấp thoát nước, thể hiện sự tiến hóa của thuật ngữ này trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "plumbing" được sử dụng với tần suất nhất định trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh có thể gặp các hóa đơn sửa chữa hoặc thảo luận về dịch vụ sửa chữa nhà. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và bảo trì nhằm đề cập đến hệ thống đường ống nước và thiết bị liên quan. "Plumbing" cũng có thể chỉ ra vấn đề kỹ thuật trong việc xử lý nước thải, trong các cuộc thảo luận về cơ sở hạ tầng đô thị.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp