plumbing
plumbing (Noun)
Nghĩa 01 · một tổng Murasugi trong đó biên của mỗi đĩa dùng để thực hiện phép tổng được chia thành bốn đoạn
Nghĩa 02 · Nghĩa bóng, chỉ công việc thực tế, cụ thể và thiết thực nhằm hỗ trợ hoặc làm nền cho những công việc khác (không phải ý nghĩa về hệ thống ống nước).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nghề sửa chữa, lắp đặt và bảo trì hệ thống ống nước (điện nước, ống cấp nước, ống thoát nước, van, vòi, bồn rửa, nhà tắm) do thợ sửa ống nước thực hiện.
Nghề sửa chữa, lắp đặt và bảo trì hệ thống ống nước (điện nước, ống cấp nước, ống thoát nước, van, vòi, bồn rửa, nhà tắm) do thợ sửa ống nước thực hiện.
The trade or occupation of a plumber.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plumbing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plumbing | plumbing |
Kết hợp từ của plumbing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ống nước trong nhà indoor plumbing | Công nghệ ống nước trong nhà đã cải thiện vệ sinh ở các khu đô thị. Indoor plumbing has improved sanitation in urban areas. |
đường ống gia đình household plumbing | Vấn đề cấp nước hộ gia đình có thể làm gián đoạn các rủi ro hàng ngày và gây phiền toái. Household plumbing issues can disrupt daily routines and cause inconvenience. |
thiết kế các hệ thống ống nước trong nhà domestic plumbing | Anh ta chuyên sửa chữa ống nước trong nhà. He specializes in domestic plumbing repairs. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Plumbing" là thuật ngữ chỉ hệ thống ống dẫn nước và các thiết bị liên quan, được sử dụng để cung cấp nước sạch và thoát nước thải trong các công trình xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, "plumbing" được sử dụng phổ biến, không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ ngành nghề liên quan đến việc sửa chữa và bảo trì các hệ thống ống nước.