Bản dịch của từ Plumbing trong tiếng Việt
Plumbing

Plumbing(Noun)
Trong ngữ cảnh lý thuyết nút và tôpô học, “plumbing” ở đây chỉ một dạng Murasugi sum đếm được, trong đó mỗi đĩa được ghép nối có đường biên được chia thành bốn đoạn. Nói cách khác, là phép ghép các đĩa theo một cách đặc biệt mà biên của mỗi đĩa được chia thành bốn phần để nối với các đĩa khác.
Countable A Murasugi sum where each disk summed along has its boundary subdivided into four segments.
Nghề sửa chữa, lắp đặt và bảo trì hệ thống ống nước (điện nước, ống cấp nước, ống thoát nước, van, vòi, bồn rửa, nhà tắm) do thợ sửa ống nước thực hiện.
The trade or occupation of a plumber.
Dạng danh từ của Plumbing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Plumbing | Plumbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Plumbing" là thuật ngữ chỉ hệ thống ống dẫn nước và các thiết bị liên quan, được sử dụng để cung cấp nước sạch và thoát nước thải trong các công trình xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, "plumbing" được sử dụng phổ biến, không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ ngành nghề liên quan đến việc sửa chữa và bảo trì các hệ thống ống nước.
Từ "plumbing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plumbum", có nghĩa là chì. Ở thời cổ đại, chì thường được sử dụng trong các ống dẫn nước. Trong thế kỷ 19, ngành công nghiệp này phát triển mạnh mẽ với việc thiết lập các hệ thống cấp thoát nước hiện đại. Ngày nay, "plumbing" không chỉ đề cập đến các ống dẫn nước mà còn bao gồm thiết kế và bảo trì hệ thống cấp thoát nước, thể hiện sự tiến hóa của thuật ngữ này trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "plumbing" được sử dụng với tần suất nhất định trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh có thể gặp các hóa đơn sửa chữa hoặc thảo luận về dịch vụ sửa chữa nhà. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và bảo trì nhằm đề cập đến hệ thống đường ống nước và thiết bị liên quan. "Plumbing" cũng có thể chỉ ra vấn đề kỹ thuật trong việc xử lý nước thải, trong các cuộc thảo luận về cơ sở hạ tầng đô thị.
Họ từ
"Plumbing" là thuật ngữ chỉ hệ thống ống dẫn nước và các thiết bị liên quan, được sử dụng để cung cấp nước sạch và thoát nước thải trong các công trình xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, "plumbing" được sử dụng phổ biến, không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ ngành nghề liên quan đến việc sửa chữa và bảo trì các hệ thống ống nước.
Từ "plumbing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plumbum", có nghĩa là chì. Ở thời cổ đại, chì thường được sử dụng trong các ống dẫn nước. Trong thế kỷ 19, ngành công nghiệp này phát triển mạnh mẽ với việc thiết lập các hệ thống cấp thoát nước hiện đại. Ngày nay, "plumbing" không chỉ đề cập đến các ống dẫn nước mà còn bao gồm thiết kế và bảo trì hệ thống cấp thoát nước, thể hiện sự tiến hóa của thuật ngữ này trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "plumbing" được sử dụng với tần suất nhất định trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh có thể gặp các hóa đơn sửa chữa hoặc thảo luận về dịch vụ sửa chữa nhà. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và bảo trì nhằm đề cập đến hệ thống đường ống nước và thiết bị liên quan. "Plumbing" cũng có thể chỉ ra vấn đề kỹ thuật trong việc xử lý nước thải, trong các cuộc thảo luận về cơ sở hạ tầng đô thị.
