plumber
plumber (Noun)
Nghĩa 01 · Người chuyên lắp đặt, sửa chữa các ống nước, phụ kiện và thiết bị liên quan đến hệ thống cấp nước, vệ sinh hoặc sưởi ấm trong nhà hoặc tòa nhà.
Người chuyên lắp đặt, sửa chữa các ống nước, phụ kiện và thiết bị liên quan đến hệ thống cấp nước, vệ sinh hoặc sưởi ấm trong nhà hoặc tòa nhà.
A person who fits and repairs the pipes fittings and other apparatus of water supply sanitation or heating systems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plumber (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plumber | plumbers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plumber" chỉ nghề nghiệp của những người chuyên sửa chữa và lắp đặt hệ thống ống nước. Trong tiếng Anh, "plumber" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn so với người Mỹ. Ngành nghề này đóng vai trò quan trọng trong xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng liên quan đến nước, góp phần đảm bảo tiện ích cho cuộc sống hàng ngày.
