Bản dịch của từ Plumber trong tiếng Việt
Plumber

Plumber (Noun)
Người lắp và sửa chữa đường ống, phụ kiện và các thiết bị khác của hệ thống cấp nước, vệ sinh hoặc sưởi ấm.
A person who fits and repairs the pipes fittings and other apparatus of water supply sanitation or heating systems.
The plumber fixed the leak in the kitchen sink.
Thợ sửa ống nước đã sửa chỗ rò rỉ ở bồn rửa chén.
Our neighbor hired a plumber to install a new shower.
Hàng xóm của chúng tôi thuê một thợ sửa ống nước để lắp đặt một cái vòi sen mới.
The plumbing company sent a skilled plumber to our house.
Công ty sửa ống nước đã gửi một thợ sửa ống nước tài năng đến nhà chúng tôi.
Dạng danh từ của Plumber (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Plumber | Plumbers |
Họ từ
Từ "plumber" chỉ nghề nghiệp của những người chuyên sửa chữa và lắp đặt hệ thống ống nước. Trong tiếng Anh, "plumber" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn so với người Mỹ. Ngành nghề này đóng vai trò quan trọng trong xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng liên quan đến nước, góp phần đảm bảo tiện ích cho cuộc sống hàng ngày.
Từ "plumber" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "plumbarius", xuất phát từ "plumbum", nghĩa là "chì". Trong thời kỳ La Mã cổ đại, nghề thủ công liên quan đến việc làm đường ống và hệ thống nước thường sử dụng chì. Qua thời gian, từ này đã được áp dụng để chỉ những người chuyên sửa chữa và lắp đặt hệ thống ống nước, dẫn đến nghĩa hiện tại của nó. Sự kết nối này thể hiện rõ nét sự phát triển của ngôn ngữ và nghề nghiệp.
Từ "plumber" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, chủ yếu tập trung vào các chủ đề liên quan đến nghề nghiệp hoặc dịch vụ. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm nghề sửa chữa ống nước, thường liên quan đến các tình huống khẩn cấp, như rò rỉ nước, hoặc khi cần lắp đặt hệ thống ống dẫn. Sự xuất hiện của từ "plumber" thường bị giới hạn trong các tài liệu kỹ thuật hoặc trong các cuộc hội thoại liên quan đến xây dựng và bảo trì nhà cửa.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

