Bản dịch của từ Sanitation trong tiếng Việt
Sanitation

Sanitation (Noun)
Sanitation facilities are crucial for public health in urban areas.
Cơ sở vệ sinh là quan trọng cho sức khỏe công cộng ở khu vực đô thị.
Improving sanitation can prevent the spread of diseases in communities.
Cải thiện vệ sinh có thể ngăn chặn sự lây lan của các bệnh trong cộng đồng.
A lack of proper sanitation infrastructure can lead to health issues.
Thiếu hạ tầng vệ sinh đúng đắn có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe.
Kết hợp từ của Sanitation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Basic sanitation Vệ sinh cơ bản | Basic sanitation facilities are essential for public health in communities. Cơ sở vệ sinh cơ bản là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng. |
Improved sanitation Vệ sinh cải thiện | Improved sanitation facilities reduce disease transmission in communities. Cơ sở vệ sinh cải thiện giảm việc truyền bệnh trong cộng đồng. |
Public sanitation Vệ sinh công cộng | Public sanitation facilities are crucial for community health and hygiene. Cơ sở vệ sinh công cộng quan trọng cho sức khỏe cộng đồng. |
Poor sanitation Vệ sinh kém | Poor sanitation leads to health issues in overcrowded urban areas. Vệ sinh kém dẫn đến vấn đề sức khỏe ở các khu vực đô thị quá đông đúc. |
Adequate sanitation Vệ sinh đủ | Adequate sanitation facilities are crucial for public health in urban areas. Cơ sở vệ sinh đủ đáp ứng quan trọng cho sức khỏe công cộng ở khu vực đô thị. |
Họ từ
"Sanitation" là từ chỉ các biện pháp nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng thông qua việc duy trì vệ sinh môi trường và quản lý chất thải. Trong tiếng Anh, "sanitation" giống nhau giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do ngữ âm. Tại Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi ở Mỹ, trọng âm có thể nằm ở âm tiết đầu. Từ này có vai trò quan trọng trong lĩnh vực y tế công cộng, đảm bảo điều kiện sống an toàn và phòng ngừa dịch bệnh.
Từ "sanitation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sanitas", có nghĩa là sự khỏe mạnh hoặc sức khỏe. Từ này được hình thành từ gốc "sanus", có nghĩa là khỏe mạnh, lành mạnh. Lịch sử của từ này liên quan đến sự phát triển của các biện pháp y tế công cộng nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trong việc cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường. Hiện nay, "sanitation" được sử dụng để chỉ các hệ thống và hành động nhằm duy trì sức khỏe qua việc kiểm soát ô nhiễm và đảm bảo vệ sinh.
Từ "sanitation" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà các chủ đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng và môi trường được bàn luận. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về điều kiện sống và dịch bệnh. Ngoài IELTS, "sanitation" thường được đề cập trong các lĩnh vực y tế công cộng và phát triển bền vững, trong các cuộc hội thảo và báo cáo về hệ thống vệ sinh trong các cộng đồng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

