sanitation
sanitation (Noun)
Nghĩa 01 · Các điều kiện liên quan đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là việc cung cấp nước uống sạch và hệ thống thoát nước/ xử lý chất thải hợp vệ sinh để ngăn ngừa bệnh tật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của sanitation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vệ sinh tốt good sanitation | Vệ sinh tốt là quan trọng cho sức khỏe cộng đồng ở khu vực đô thị. Good sanitation is crucial for public health in urban areas. |
vệ sinh cải thiện improved sanitation | Cơ sở vệ sinh cải thiện giảm việc truyền bệnh trong cộng đồng. Improved sanitation facilities reduce disease transmission in communities. |
vệ sinh công cộng public sanitation | Cơ sở vệ sinh công cộng quan trọng cho sức khỏe cộng đồng. Public sanitation facilities are crucial for community health and hygiene. |
vệ sinh kém poor sanitation | Vệ sinh kém dẫn đến vấn đề sức khỏe ở các khu vực đô thị quá đông đúc. Poor sanitation leads to health issues in overcrowded urban areas. |
vệ sinh đủ adequate sanitation | Cơ sở vệ sinh đủ đáp ứng quan trọng cho sức khỏe công cộng ở khu vực đô thị. Adequate sanitation facilities are crucial for public health in urban areas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sanitation" là từ chỉ các biện pháp nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng thông qua việc duy trì vệ sinh môi trường và quản lý chất thải. Trong tiếng Anh, "sanitation" giống nhau giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do ngữ âm. Tại Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi ở Mỹ, trọng âm có thể nằm ở âm tiết đầu. Từ này có vai trò quan trọng trong lĩnh vực y tế công cộng, đảm bảo điều kiện sống an toàn và phòng ngừa dịch bệnh.