disposal
disposal (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của disposal (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xử lý rác thải refuse disposal | Việc xử lý rác thải đúng cách cải thiện vệ sinh cộng đồng và giảm ô nhiễm. Proper refuse disposal improves community hygiene and reduces pollution. |
xử lý rác rubbish disposal | Việc xử lý rác thải ở khu phố chúng tôi được tổ chức và hiệu quả. Rubbish disposal in our neighborhood is well-organized and efficient. |
máy tiêu hủy rác garbage disposal | Việc xử lý rác rất quan trọng để duy trì sự sạch sẽ trong các khu đô thị. Garbage disposal is essential for maintaining cleanliness in urban areas. |
thải đất land disposal | Chính phủ đã áp dụng các quy định nghiêm ngặt về việc xử lý đất ở các khu vực đô thị. The government implemented strict regulations on land disposal in urban areas. |
xử lý vật nổ explosive ordnance disposal | Đơn vị xử lý vũ khí nổ đã an toàn loại bỏ đe dọa bom. The explosive ordnance disposal unit safely removed a bomb threat. |
disposal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Việc sắp xếp, bố trí hoặc cách bố trí một vật, nhóm vật hay không gian sao cho có trật tự hoặc phù hợp với mục đích sử dụng.
The arrangement of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disposal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disposal | disposals |
Kết hợp từ của disposal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xử lý nước thải sewage disposal | Việc xử lý nước thải rất quan trọng để duy trì sức khỏe cộng đồng trong khu vực đô thị. Sewage disposal is crucial for maintaining public health in urban areas. |
xử lý vật liệu nổ explosive ordnance disposal | Đội xử lý vật liệu nổ đã dọn sạch khu vực sau vụ nổ. The explosive ordnance disposal team cleared the area after the blast. |
xử lý rác thải refuse disposal | Nhiều cộng đồng từ chối việc xử lý rác thải ở bãi rác do ô nhiễm. Many communities refuse disposal of waste in landfills due to pollution. |
xử lý bom bomb disposal | Đội xử lý bom đã thành công hủy kích nổ. The bomb disposal team successfully defused the explosive device. |
xử lý chất thải waste disposal | Việc xử lý chất thải đúng cách là rất quan trọng cho môi trường sạch. Proper waste disposal is crucial for a clean environment. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disposal" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình loại bỏ, xử lý hoặc sắp xếp một vật phẩm nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, "disposal" có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như quản lý chất thải (waste disposal), hoặc trong các giao dịch tài chính như xử lý tài sản (asset disposal). Sự hiểu biết về cách sử dụng từ này rất quan trọng trong các lĩnh vực liên quan.
