Bản dịch của từ Disposal trong tiếng Việt

Disposal

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disposal(Noun Uncountable)

dɪˈspəʊ.zəl
dɪˈspoʊ.zəl
01

Hành động vứt bỏ, loại bỏ thứ gì đó không còn dùng tới nữa (không đếm được).

The throwing away.

处理、丢弃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Disposal(Noun)

dɪspˈoʊzl̩
dɪspˈoʊzl̩
01

Hành động bán cổ phiếu, bất động sản hoặc tài sản khác để chuyển quyền sở hữu cho người khác (bán đi một phần hay toàn bộ tài sản).

The sale of shares, property, or other assets.

出售股份、财产或资产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc sắp xếp, bố trí hoặc cách bố trí một vật, nhóm vật hay không gian sao cho có trật tự hoặc phù hợp với mục đích sử dụng.

The arrangement of something.

安排

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc quy trình loại bỏ, vứt đi hoặc xử lý một thứ gì đó không còn cần đến nữa.

The action or process of getting rid of something.

处理或丢弃某物的过程

disposal là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Disposal (Noun)

SingularPlural

Disposal

Disposals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ