Bản dịch của từ Disposal trong tiếng Việt
Disposal
Noun UncountableNoun

Disposal (Noun Uncountable)
dɪˈspəʊ.zəl
dɪˈspoʊ.zəl
Disposal (Noun)
dɪspˈoʊzl̩
dɪspˈoʊzl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Việc sắp xếp, bố trí hoặc cách bố trí một vật, nhóm vật hay không gian sao cho có trật tự hoặc phù hợp với mục đích sử dụng.
The arrangement of something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

