Bản dịch của từ Sewage trong tiếng Việt

Sewage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sewage(Noun)

sˈuɪdʒ
sˈuɪdʒ
01

Nước thải và chất cặn (bao gồm phân, nước dùng trong sinh hoạt, v.v.) được dẫn qua hệ thống cống rãnh hoặc ống thoát.

Waste water and excrement conveyed in sewers.

污水和排泄物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sewage (Noun)

SingularPlural

Sewage

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ