ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sewage
Nước thải và chất cặn (bao gồm phân, nước dùng trong sinh hoạt, v.v.) được dẫn qua hệ thống cống rãnh hoặc ống thoát.
Waste water and excrement conveyed in sewers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sewage/